menu_book
見出し語検索結果 "yên tâm" (1件)
yên tâm
日本語
動安心する
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
swap_horiz
類語検索結果 "yên tâm" (1件)
chuyên tâm
日本語
動取り組む
chuyên tâm công tác
仕事に取り組む
format_quote
フレーズ検索結果 "yên tâm" (2件)
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
chuyên tâm công tác
仕事に取り組む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)